Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "binh lính" (1)

binh lính
Tiếng Anh Danh từsoldier
Từ vựng của tôi
Các binh lính đã được huấn luyện kỹ càng cho nhiệm vụ.
The soldiers were thoroughly trained for the mission.

swap_horiz Từ liên quan "binh lính" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "binh lính" (2)

Sĩ quan ra lệnh cho binh lính.
The officer gave orders to the soldiers.
Các binh lính đã được huấn luyện kỹ càng cho nhiệm vụ.
The soldiers were thoroughly trained for the mission.